Skip to content

Latest commit

 

History

History
44 lines (38 loc) · 1.99 KB

File metadata and controls

44 lines (38 loc) · 1.99 KB

Đặc tả Phần tử Âm thanh (audio)

Tài liệu này định nghĩa cấu trúc dữ liệu JSON, thuộc tính và các tham số cho lớp nhạc nền/âm thanh trên dòng thời gian.

📝 Ví dụ cấu trúc Element

{
  "id": "background-music-example",
  "name": "Synth BGM",
  "type": "audio",
  "sourceUrl": "./test-assets/synth_bgm.mp3",
  "startTime": 0.5,
  "duration": 7.5,
  "trimStart": 1.0,
  "trimEnd": 0.5,
  "params": {
    "volume": 0.4,
    "muted": false
  }
}

⚙️ Các Thuộc tính & Tham số

Các thuộc tính Root

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mặc định Mô tả
id string Bắt buộc Mã định danh duy nhất của phần tử.
name string "" Tên hiển thị thân thiện trên UI.
type string "audio" Phải được đặt chính xác là "audio".
sourceUrl string Bắt buộc Đường dẫn cục bộ hoặc URL từ xa trỏ tới tệp âm thanh (.mp3, .wav...).
startTime number 0 Thời điểm bắt đầu phát trên dòng thời gian (giây).
duration number Bắt buộc Thời lượng phát trên dòng thời gian (giây).
trimStart number 0 Thời gian cắt bớt ở đầu tài nguyên âm thanh gốc (giây).
trimEnd number 0 Thời gian cắt bớt ở cuối tài nguyên âm thanh gốc (giây).
hidden boolean false Ẩn không phát âm thanh này nếu đặt là true.
retime object Không bắt buộc Cấu hình thay đổi tốc độ phát (ví dụ: { "rate": 1.5 }).

Tham số tùy chỉnh (params)

Tên tham số Kiểu dữ liệu Mặc định Mô tả
volume number 1.0 Hệ số âm lượng đầu ra (0.0 đến 1.0).
muted boolean false Tắt âm riêng của phần tử này nếu được đặt là true.