Skip to content

Latest commit

 

History

History
41 lines (35 loc) · 1.82 KB

File metadata and controls

41 lines (35 loc) · 1.82 KB

Đặc tả Phần tử Hiệu ứng Màn hình (effect)

Tài liệu này định nghĩa cấu trúc dữ liệu JSON, thuộc tính và các tham số cho lớp hiệu ứng lọc màn hình (screen filter) và bộ phủ hiệu ứng trên dòng thời gian.

📝 Ví dụ cấu trúc Element

{
  "id": "vignette-effect-example",
  "name": "Soft Vignette",
  "type": "effect",
  "effectType": "vignette",
  "startTime": 0.0,
  "duration": 5.0,
  "params": {
    "color": "black",
    "intensity": 0.6,
    "smoothness": 0.5
  }
}

⚙️ Các Thuộc tính & Tham số

Các thuộc tính Root

Thuộc tính Kiểu dữ liệu Mặc định Mô tả
id string Bắt buộc Mã định danh duy nhất của phần tử.
name string "" Tên hiển thị thân thiện trên UI.
type string "effect" Phải được đặt chính xác là "effect".
effectType string Bắt buộc Thể loại hiệu ứng lọc áp dụng lên màn hình (hiện hỗ trợ "vignette").
startTime number 0 Thời điểm bắt đầu kích hoạt hiệu ứng trên dòng thời gian (giây).
duration number Bắt buộc Thời lượng hiệu ứng hoạt động trên dòng thời gian (giây).

Tham số tùy chỉnh (params)

Áp dụng cho effectType: "vignette":

Tên tham số Kiểu dữ liệu Mặc định Mô tả
color string "black" Màu tối bo góc viền màn hình của vignette.
intensity number 0.5 Cường độ/độ mờ che phủ của hiệu ứng vignette (0.0 đến 1.0).
smoothness number 0.5 Độ mượt co giãn gradient chuyển sắc từ tâm (0.0 đến 1.0).