| layout |
default |
| title |
Teaching Experiences |
| permalink |
/teaching/ |
| last_modified_at |
2026-03-04 |
| description |
This page contains a list of Duc A. Hoang's teaching experiences |
| keywords |
teaching, course, Duc A. Hoang |
This page contains a list of courses in English or Vietnamese which I have participated in as a Lecturer (Giảng viên) or Teaching Assistant (Trợ giảng).
The courses in English/Vietnamese are described in English/Vietnamese, respectively.
In some course, selected supplemental materials related to the course may be provided.
| Time (Thời gian) |
Duty (Vai trò) |
Institution (Trường/Viện) |
Course (Môn học) |
| 22/01/2026 - |
Trợ giảng |
VNU-HUS |
[Hỗ trợ thực tập Xuân 2026]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2026/spring/Mini-Project/) |
| 22/01/2026 - |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT1204: [Phương pháp nghiên cứu khoa học]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2026/spring/MAT1204/) |
| 04/09/2025 - 28/12/2025 |
Lecturer |
VNU-HUS |
MAT1206E: [Introduction to Artificial Intelligence]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/winter/MAT1206E/) |
| 04/09/2025 - 31/12/2025 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3508: [Nhập môn Trí tuệ nhân tạo]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/winter/MAT3508/) |
| 04/09/2025 - 26/12/2025 |
Trợ giảng |
VNU-HUS |
MAT3302: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/winter/MAT3302/) (bài tập) |
| 04/09/2025 - 10/01/2026 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500 3: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/winter/MAT3500-3/) |
| Time (Thời gian) |
Duty (Vai trò) |
Institution (Trường/Viện) |
Course (Môn học) |
| 01/07/2025 - 15/08/2025 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/summer/MAT3500/) |
| 05/02/2025 - 03/06/2025 |
Teaching Assistant |
VNU-HUS |
MAT1206E: [Introduction to Artificial Intelligence]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/spring/MAT1206E/) (exercises) |
| 05/02/2025 - 03/06/2025 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2025/spring/MAT3500/) |
| 05/09/2024 - 16/12/2024 |
Trợ giảng |
VNU-HUS |
MAT3508: [Nhập môn Trí tuệ nhân tạo]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2024/winter/MAT3508/) (bài tập) |
| 05/09/2024 - 13/01/2025 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500 2: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2024/winter/MAT3500-2/) |
| Time (Thời gian) |
Duty (Vai trò) |
Institution (Trường/Viện) |
Course (Môn học) |
| 01/07/2024 - 09/08/2024 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2024/summer/MAT3500/) |
| 22/01/2024 - 20/06/2024 |
Trợ giảng |
VNU-HUS |
MAT2315: [Phương pháp nghiên cứu khoa học]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2024/MAT2315/) (tiểu luận) |
| 22/01/2024 - 20/06/2024 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500 2: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2024/MAT3500-2/) |
| 22/01/2024 - 20/06/2024 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500 1: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2024/MAT3500-1/) |
| 06/02/2023 - 02/06/2023 |
Trợ giảng |
VNU-HUS |
MAT2315: [Phương pháp nghiên cứu khoa học]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2023/MAT2315/) (tiểu luận) |
| 06/02/2023 - 02/06/2023 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500 3: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2023/MAT3500-3/) |
| 06/02/2023 - 02/06/2023 |
Giảng viên |
VNU-HUS |
MAT3500 2: [Toán rời rạc]({{ site.baseurl }}/teaching/VNU-HUS/2023/MAT3500-2/) |