Skip to content

Latest commit

 

History

History
185 lines (135 loc) · 5.13 KB

File metadata and controls

185 lines (135 loc) · 5.13 KB

📘 Tài liệu học tập môn Lập trình Python

Repo này lưu trữ toàn bộ code và bài tập ôn tập trong quá trình học và chuẩn bị thi môn Lập trình Python (FE6051).


📝 Thông tin kỳ thi

  • Hình thức: Thực hành trên máy tính
  • Thời gian: 60 phút
  • Phần mềm: PyCharm IDE + Conda
  • Nội dung thi:
    • Toàn bộ 64 bài tập ôn tập trong file tx2
    • Các form đề thi chính thức TX2

⚡️ Lưu ý quan trọng khi làm bài

  • Bắt buộc viết các yêu cầu dưới dạng hàm
  • Khi in, phải hiển thị cả thuộc tính và phương thức trên cùng một dòng (nếu đề yêu cầu)
  • Ghi nhớ các công thức hình học: chu vi, diện tích, thể tích, …
  • Ghi nhớ các định nghĩa số đặc biệt: số chính phương, số hoàn hảo, số nguyên tố, số đối xứng, …
  • Thành thạo các kỹ thuật Python:
    • List comprehension
    • Hàm lambda
    • sort()
    • split() và các thao tác xử lý chuỗi
  • Luôn kiểm thử đủ trường hợp biên:
    • Ví dụ: đề yêu cầu sắp xếp giảm dần → phải xử lý cả trường hợp các giá trị bằng nhau.
  • Luyện tập đa dạng đề để làm quen tất cả dạng bài, tránh bị bỡ ngỡ khi thi.

🎯 Mục tiêu

  • Nắm chắc cú pháp class, hàm, list/dict/tuple
  • Thành thạo xử lý dữ liệu, tính toán, sắp xếp, lọc
  • Chuẩn bị sẵn các công thức toán họcmẫu code chuẩn để tiết kiệm thời gian trong phòng thi.

📘 Cheat Sheet Công thức quan trọng

1. Hình học phẳng & không gian

  • Chu vi tứ giác:
    P = a + b + c + d

  • Chu vi hình chữ nhật:
    P = 2 * (a + b)

  • Diện tích hình chữ nhật:
    S = a * b

  • Đường chéo hình chữ nhật:
    d = sqrt(a^2 + b^2)

  • Chu vi hình vuông:
    P = 4 * a

  • Diện tích hình vuông:
    S = a^2

  • Đường chéo hình vuông:
    d = a * sqrt(2)

  • Hình thang vuông:
    P = a + b + c + d
    S = (a + b) * h / 2

  • Tam giác:
    P = a + b + c
    p = (a + b + c) / 2
    S = sqrt(p * (p - a) * (p - b) * (p - c))

  • Tam giác vuông:
    c = sqrt(a^2 + b^2)
    S = (a * b) / 2
    P = a + b + c

  • Tam giác đều (cạnh a):
    h = (a * sqrt(3)) / 2
    P = 3 * a
    S = (a^2 * sqrt(3)) / 4

  • Đường tròn (bán kính r):
    C = 2 * π * r
    S = π * r^2

  • Hình hộp chữ nhật (a, b, h):
    V = a * b * h
    Sxq = 2 * h * (a + b)
    Stp = 2 * (ab + ah + bh)

  • Hình trụ (đường kính d, chiều cao h):
    r = d / 2
    V = π * r^2 * h
    Sxq = 2 * π * r * h


2. Số học

  • Chẵn/lẻ: n % 2 == 0 ?

  • Nguyên tố: chỉ chia hết cho 1 và chính nó

  • Chính phương: sqrt(n) nguyên

  • Hoàn thiện: tổng ước số (trừ chính nó) = n

  • Đối xứng: đọc xuôi = đọc ngược

  • Âm/dương: n > 0 → dương, n < 0 → âm

  • Số đảo: viết ngược các chữ số

  • Số thực → chữ số sau dấu phẩy: dùng string hoặc Decimal

  • Lũy thừa:

    • Bình phương: a^2
    • Lập phương: a^3
    • Giai thừa: n! = 1*2*3*...*n
  • Tổng 1→n:
    S = n*(n+1)/2


3. Phương trình

  • PT bậc nhất ax+b=0

    • a=0, b=0 → vô số nghiệm
    • a=0, b≠0 → vô nghiệm
    • a≠0 → x = -b/a
  • PT bậc 2 ax^2+bx+c=0

    • Δ = b^2 - 4ac
    • Δ < 0 → vô nghiệm
    • Δ = 0 → x = -b/(2a)
    • Δ > 0 → x1 = (-b+sqrt(Δ))/(2a), x2 = (-b-sqrt(Δ))/(2a)

4. Ứng dụng đời sống

  • Nhân viên (lương):
    L = Lcb * heso + sonam * 0.1 * Lcb

  • Sinh viên (điểm TB):
    TB = (7*thuctap + 8*doan) / 15

  • Điện trở (3 vòng màu):
    Value = (mau1*10 + mau2) * 10^(mau3)

  • Ong/kiến/trâu/công nhân…:
    Kết quả = Hiệu suất * Thời gian

  • Máy bơm nước:
    Năng lượng = Công suất * Thời gian

  • Mạch LC dao động:
    f = 1 / (2π * sqrt(L*C))

  • Mạch RC lọc thông thấp:
    fc = 1 / (2π * R * C)

  • Điều hòa cho phòng:
    Công suất (BTU) = Thể tích phòng * 200

  • Hoa quả (nông sản):

    • Loại 1: tiền = giá * số lượng
    • Loại 2: tiền = 0.8 * giá * số lượng
  • Tàu cá:
    Chi phí = lit dầu * đơn giá
    Có lãi nếu tiền bán cá ≥ k * chi phí

  • Điện thoại / hàng hóa / linh kiện:
    Tổng tiền = đơn giá * số lượng

    • Linh kiện: hỏng = 0, cũ = 50%, mới = 100%

5. Thao tác Python cần nhớ

  • Class + phương thức
  • List object → duyệt → tính toán
  • Tìm max/min: max(), min() hoặc tự so sánh
  • Tổng/tích: sum(), math.prod()
  • Sắp xếp: sorted(list, key=..., reverse=...)
  • Tuple/Dictionary: lưu trữ kết quả